1. Trang chủ
  2.  / 
  3. Blog
  4.  / 
  5. Malta Nổi Tiếng Về Điều Gì?
Malta Nổi Tiếng Về Điều Gì?

Malta Nổi Tiếng Về Điều Gì?

Malta nổi tiếng với Valletta, Hiệp sĩ Thánh John, các đền thờ tiền sử, Hypogeum Ħal Saflieni, Mdina, Đầm phá Xanh, Gozo, lặn biển, du lịch học tiếng Anh, lịch sử Thế chiến II, các địa điểm quay phim, lễ hội làng (festas), và nền văn hóa Địa Trung Hải đặc trưng được định hình bởi các ảnh hưởng từ châu Âu, Bắc Phi, Ả Rập, Ý và Anh. Đây là một trong những quốc gia nhỏ nhất châu Âu, nhưng lịch sử của nó dày đặc một cách phi thường: Malta nằm ở trung tâm Địa Trung Hải, phía nam Sicily, và chủ yếu bao gồm các đảo Malta, Gozo và Comino.

1. Valletta

Được xây dựng sau Cuộc Vây hãm Vĩ đại năm 1565, Valletta được lên kế hoạch như một thủ đô pháo đài hơn là một thành phố phát triển tự nhiên theo thời gian. Hiệp sĩ Thánh John thành lập thành phố này vào năm 1566 trên bán đảo Sciberras hẹp, nằm giữa Cảng Grand và Cảng Marsamxett, trao cho thành phố mới một trong những vị trí chiến lược nhất ở trung tâm Địa Trung Hải. Quy mô của nó gần như gây bất ngờ: thành phố lịch sử được UNESCO công nhận chỉ rộng khoảng 55 héc-ta, nhưng chứa đựng hơn 300 công trình lịch sử, từ thành lũy, cổng thành và nhà trọ (auberges) đến nhà thờ, cung điện, vườn và các công trình quân sự. Sự dày đặc đó chính là điều làm Valletta trở nên mạnh mẽ đến vậy – lịch sử Malta không trải rộng trên một thủ đô rộng lớn, mà được nén chặt vào những con phố dốc, mặt tiền bằng đá và những bức tường hướng ra cảng.

Cảng Grand ở Valletta, thủ đô của Malta

2. Hiệp sĩ Thánh John

Hình ảnh pháo đài của Malta phần lớn được tạo dựng dưới thời cai trị của Hiệp sĩ Thánh John. Hội dòng đến đây vào năm 1530, khi Hoàng đế Charles V trao cho họ Malta, Gozo và Tripoli, và họ ở lại trên các đảo cho đến khi lực lượng của Napoleon chiếm Malta vào năm 1798. Trong suốt 268 năm đó, các Hiệp sĩ đã biến một hòn đảo nhỏ ở trung tâm Địa Trung Hải thành một pháo đài được phòng thủ kiên cố. Sự cai trị của họ để lại những thành lũy, pháo đài biển, tháp canh, nhà thờ, cung điện, bệnh viện và các không gian đô thị có quy hoạch, đặc biệt là xung quanh Cảng Grand. Cuộc Vây hãm Vĩ đại năm 1565 trở thành bước ngoặt kịch tính: sau khi chống lại cuộc tấn công của đế chế Ottoman, các Hiệp sĩ đã thành lập Valletta vào năm 1566 như một thủ đô pháo đài mới được xây dựng cho mục đích phòng thủ, hành chính và uy quyền. Di sản của họ giải thích tại sao Malta trông khác biệt so với nhiều hòn đảo Địa Trung Hải khác. Valletta, Birgu, Senglea, Cospicua, Pháo đài St Elmo, Cung điện Grand Master, Nhà thờ Đồng chủ St John và bệnh viện cũ được gọi là Sacra Infermeria đều thuộc về thế giới kỵ sĩ của tôn giáo, chiến tranh, y học và chiến lược hàng hải này.

3. Các đền thờ thời kỳ đồ đá lớn

Từ rất lâu trước khi các Hiệp sĩ xây dựng Valletta hay người Anh biến Malta thành căn cứ hải quân, các hòn đảo đã sở hữu một trong những nền văn hóa tiền sử đáng chú ý nhất ở Địa Trung Hải. Các đền thờ thời kỳ đồ đá lớn của Malta chủ yếu được xây dựng trong khoảng từ 3600 đến 2500 trước Công nguyên, khiến chúng cổ xưa hơn Stonehenge và, trong một số trường hợp, còn cổ xưa hơn cả các kim tự tháp ở Ai Cập. Nhóm đền thờ được UNESCO công nhận bao gồm các di tích lớn trên đảo Malta và Gozo, như Ġgantija, Ħaġar Qim, Mnajdra, Tarxien, Ta’ Ħaġrat và Skorba. Những khối đá vôi khổng lồ, tường cong, gian phòng hình bán nguyệt (apses), bàn thờ, hoa văn chạm khắc và vị trí được bố trí cẩn thận cho thấy một xã hội có khả năng xây dựng kiến trúc nghi lễ phức tạp hàng nghìn năm trước khi lịch sử thành văn đặt chân đến các đảo này.

Những đền thờ này mang lại cho Malta chiều sâu mà diện tích nhỏ bé của nó dễ khiến người ta đánh giá thấp. Ġgantija trên đảo Gozo đặc biệt ấn tượng: tên của nó xuất phát từ từ tiếng Malta có nghĩa là “khổng lồ”, phản ánh quan niệm xưa rằng những tảng đá khổng lồ như vậy không thể được di chuyển bởi người thường. Ħaġar Qim và Mnajdra, tọa lạc trên bờ biển phía nam của đảo Malta, kết nối kiến trúc tiền sử với cảnh quan, ánh sáng và sự căn chỉnh theo mùa. Tarxien thêm vào một lớp khác qua các hoa văn xoắn ốc chạm khắc, phù điêu động vật và bằng chứng về các hoạt động nghi lễ.

Các đền thờ thời kỳ đồ đá lớn Ġgantija trên đảo Gozo, Malta
FritzPhotography, CC BY-SA 4.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0, via Wikimedia Commons

4. Hypogeum Ħal Saflieni

Bên dưới thị trấn Paola, Hypogeum Ħal Saflieni hé lộ một khía cạnh của Malta còn cổ xưa hơn cả những ngôi đền nổi tiếng và các thành phố pháo đài của nó. Khu phức hợp dưới lòng đất này được đục vào trong đá vôi mềm và được sử dụng trong một thời gian dài của lịch sử tiền sử Malta, khoảng từ 4000 đến 2500 trước Công nguyên theo UNESCO. Đây không phải là một hang động đơn giản hay không gian lưu trữ, mà là một thế giới dưới lòng đất được tạo hình cẩn thận với những buồng phòng, lối đi, bậc thang, cửa ra vào và các hình thức kiến trúc chạm khắc. Các nhà khảo cổ ước tính rằng nơi này từng chứa hài cốt của khoảng 7.000 người, khiến nó trở thành một trong những di tích mai táng tiền sử đặc biệt nhất ở châu Âu.

Điều làm Hypogeum trở nên bất thường chính là cách nó đưa kiến trúc xuống lòng đất. Ba tầng của nó bao gồm những không gian mô phỏng các công trình đá được xây dựng, với một số khu vực vẫn còn lưu giữ hoa văn son đỏ. Di tích này cho thấy Malta tiền sử đã có một nền văn hóa nghi lễ phức tạp, có khả năng lên kế hoạch, chạm khắc, tổ chức và sử dụng không gian thiêng liêng dưới lòng đất.

5. Mdina

Ẩn sau những bức tường cao ở trung tâm Malta, Mdina mang cảm giác như cố tình tách biệt khỏi các cảng bận rộn và các thị trấn ven biển của đảo. Địa điểm này đã có người sinh sống từ hàng nghìn năm trước, và tầm quan trọng của nó ngày càng lớn bởi vị trí nội địa trên một trong những điểm cao nhất của Malta, với tầm nhìn rộng khắp hòn đảo. Từ rất lâu trước khi Valletta trở thành thủ đô, Mdina từng là trung tâm chính trị và quý tộc của Malta, được định hình bởi các ảnh hưởng từ La Mã, Ả Rập, thời Trung Cổ, Norman và sau đó là giới quý tộc.

Biệt danh “Thành phố Im lặng” thật phù hợp bởi Mdina tạo nên sức hút qua bầu không khí hơn là quy mô. Hầu như không có xe cộ, những con phố được bao bọc và uốn lượn, và những bức tường đá vôi màu nhạt biến thành phố thành một thế giới nhỏ gọn của bóng tối, ban công, cửa ra vào và vòm nhà thờ. Cổng chính, Nhà thờ St Paul, Cung điện Vilhena và những ngôi nhà quý tộc cổ xưa mang đến cho nó một vẻ trang nhã trang trọng, trong khi tầm nhìn từ thành lũy nhắc nhở du khách tại sao pháo đài nội địa này lại quan trọng suốt nhiều thế kỷ.

Thành phố Mdina là một thành phố pháo đài thời trung cổ, được mệnh danh là “thành phố im lặng”, nằm ở trung tâm đảo Malta.
Berthold Werner, CC BY-SA 3.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0, via Wikimedia Commons

6. Đầm phá Xanh và Comino

Nằm giữa Malta và Gozo, Comino mang đến cho quần đảo Malta hình ảnh nổi tiếng nhất về vùng nước trong xanh. Hòn đảo rất nhỏ – khoảng 3,5 km² – nhưng Đầm phá Xanh nằm giữa Comino và đảo nhỏ Cominotto đã trở thành một trong những biểu tượng thị giác mạnh mẽ nhất của Malta. Làn nước ngọc lam nông, đáy biển màu nhạt, rìa đá và các khu vực bơi lội có bờ chắn khiến nó dễ dàng được nhận ra trong ảnh du lịch, đặc biệt vào mùa hè khi thuyền từ cả Malta và Gozo đổ về. Bối cảnh rất đơn giản nhưng rất hiệu quả: đá vôi, biển, ánh nắng và một luồng nước hẹp trông gần như không thật khi nhìn từ trên cao. Sức hút của Comino không dựa trên lịch sử hùng vĩ như Valletta hay Mdina. Nó đại diện cho khía cạnh thiên nhiên và giải trí của Malta: các chuyến thuyền, bơi lội, lặn snorkel, lặn biển, chèo thuyền kayak và những góc nhìn bờ biển đầy đá. Hòn đảo cũng là một phần trong bản sắc lặn biển rộng lớn hơn của Malta, với tầm nhìn dưới nước trong suốt, hang động, rạn san hô và các địa điểm xác tàu đắm trải khắp quần đảo.

7. Gozo

Chỉ cần một chuyến phà ngắn từ Malta là đủ để thay đổi nhịp điệu của quần đảo. Gozo nhỏ hơn, xanh tươi hơn và ít đô thị hóa hơn đảo chính, với khoảng 67 km² nông thôn, làng mạc, vách đá, vịnh và vòm nhà thờ trải dài trên một cảnh quan thoáng đãng hơn. Lịch sử của nó cũng không hề kém cạnh: Ġgantija, một trong những quần thể đền thờ tiền sử của đảo, thuộc Các Đền thờ Thời kỳ Đồ đá lớn được UNESCO công nhận của Malta và có niên đại hơn 5.000 năm.

Sức hút của Gozo đến từ sự đa dạng hơn là một điểm tham quan duy nhất. Victoria và Cittadella tạo nên một trung tâm lịch sử cho hòn đảo, Dwejra vẫn nổi tiếng với phong cảnh bờ biển ấn tượng dù Cửa sổ Azure đã sụp đổ vào năm 2017, và những nơi như Vịnh Ramla, Xlendi, Marsalforn và Biển Nội địa kết nối hòn đảo với các bãi biển, lặn biển, các chuyến thuyền và tầm nhìn ra biển.

Cửa sổ Azure trên đảo Gozo thuộc quần đảo Malta

8. Nước trong xanh, lặn biển và cảnh quan bờ biển

Bờ biển Malta không nổi tiếng chủ yếu vì những bãi cát trải dài vô tận; sức hút của nó thô ráp và ấn tượng hơn. Các hòn đảo được tạo ra để khám phá những vịnh đá, vách đá vôi, hang biển, rạn san hô, hồ bơi tự nhiên và vùng nước trong đến mức những chiếc thuyền thường trông như đang lơ lửng trên đáy biển. Địa hình này mang lại cho Malta một bản sắc lặn biển và lặn snorkel mạnh mẽ, với hơn 120 điểm lặn quanh quần đảo. Các khu vực phổ biến bao gồm Cirkewwa, Comino, Gozo, bờ biển Hang Xanh (Blue Grotto) và một số địa điểm xác tàu gần đảo chính, nơi tầm nhìn dưới nước là một trong những điểm hấp dẫn chính.

Hình ảnh bờ biển đó quan trọng vì nó cân bằng với khía cạnh lịch sử dày đặc của Malta. Valletta, Mdina và các đền thờ thể hiện quần đảo như một nơi của đá, pháo đài và khảo cổ học; biển cả phô bày một phiên bản tự do hơn, tươi sáng hơn của cùng một đất nước. Du khách đến đây vì các chuyến thuyền, bơi trong hang động, lặn rạn san hô, lặn xác tàu, chèo thuyền kayak, ngắm cảnh vách đá và những chuyến vượt biển ngắn giữa Malta, Gozo và Comino.

9. Tiếng Anh và di sản người Anh

Malta nghe khác với hầu hết mọi nơi khác ở Địa Trung Hải. Tiếng Malta là một ngôn ngữ Semitic có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập thời Trung Cổ, nhưng hàng thế kỷ ảnh hưởng từ Sicily, Ý và sau đó là Anh đã định hình từ vựng và hình thức viết của nó. Đây cũng là ngôn ngữ Semitic duy nhất được viết chính thức bằng bảng chữ cái Latinh. Tiếng Anh đã trở nên ăn sâu vào đời sống Malta trong thời kỳ cai trị của người Anh, kéo dài từ đầu thế kỷ 19 đến khi độc lập vào năm 1964, và nó vẫn là một trong hai ngôn ngữ chính thức của Malta cùng với tiếng Malta. Sự pha trộn ngôn ngữ này là một trong những lợi thế hiện đại mạnh mẽ nhất của Malta. Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, du lịch, chính phủ, truyền thông và đời sống chuyên nghiệp, khiến các đảo dễ khám phá hơn cho nhiều du khách so với hầu hết các điểm đến Địa Trung Hải. Điều này cũng giúp Malta trở thành một trung tâm lớn cho việc học tiếng Anh, thu hút học viên từ châu Âu, Bắc Phi, Mỹ Latinh và châu Á.

Một chiếc xe buýt du lịch mui trần hai tầng màu đỏ đang di chuyển trên một con phố hẹp ngay bên cạnh những công trình thành lũy đá vôi lịch sử khổng lồ ở Valletta, Malta
Alan C. Bonnici, CC BY-SA 3.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0, via Wikimedia Commons

10. Thế chiến II và Huân chương George Cross

Lịch sử hiện đại của Malta đã bị định hình sâu sắc bởi Thế chiến II. Vị trí của nó giữa Sicily, Bắc Phi và trung tâm Địa Trung Hải khiến các đảo trở thành căn cứ quan trọng của Đồng minh, nhưng cũng khiến chúng phải hứng chịu những đợt ném bom và phong tỏa dữ dội. Từ năm 1940 đến năm 1942, Malta trở thành một trong những nơi bị tấn công nhiều nhất ở châu Âu, với các cảng, sân bay, thị trấn và tuyến đường tiếp tế liên tục bị đe dọa. Cảng Grand, vốn đã là trung tâm của lịch sử quân sự trước đó của Malta, trở thành một huyết mạch thời chiến, trong khi các hầm trú ẩn, phòng thủ bờ biển và đường hầm quân sự đã biến cuộc sinh tồn hàng ngày trở thành một phần trong ký ức quốc gia của đảo.

Huân chương George Cross đã khắc ghi ký ức đó vào bản sắc của Malta. Vua George VI đã trao nó cho hòn đảo vào ngày 15 tháng 4 năm 1942 để ghi nhận lòng dũng cảm của người dân, và biểu tượng này sau đó được đưa vào quốc kỳ. Điều này làm Malta trở nên đặc biệt: một trong những biểu tượng quốc gia quan trọng nhất của nó xuất phát trực tiếp từ sự chịu đựng của dân thường và quân đội trong thời chiến. Ngày nay câu chuyện này vẫn hiện diện tại Bảo tàng Chiến tranh Quốc gia ở Pháo đài St Elmo, Phòng Chiến tranh Lascaris, các hầm trú bom, đài tưởng niệm, nghĩa trang và các công trình phòng thủ cảng.

11. Địa điểm quay phim

Malta đã trở thành một trường quay hữu ích cho những câu chuyện lấy bối cảnh vượt xa ngoài bờ biển của chính nó. Những pháo đài đá vôi, tường cảng, phố cổ, cảnh quan khô cằn và khoảng cách ngắn cho phép các nhà làm phim biến một hòn đảo nhỏ thành La Mã cổ đại, thành Troy, các thành phố thời trung cổ, cảng Địa Trung Hải phương Đông hoặc các vương quốc hư cấu. Pháo đài Ricasoli là ví dụ rõ ràng nhất: pháo đài thế kỷ 17 này ở cửa vào Cảng Grand đã được sử dụng trong các bộ phim như Gladiator, Troy, Game of Thrones, Napoleon và Gladiator II. Đối với các bộ phim lịch sử lớn, Malta cung cấp thứ khó xây dựng từ đầu – đá thật, ánh sáng mạnh, công trình phòng thủ hướng ra biển và kiến trúc quân sự đã mang sẵn chất điện ảnh.

Bản sắc điện ảnh này không cơ bản như Valletta, các Hiệp sĩ hay các đền thờ tiền sử, nhưng nó đã trở thành một phần thực sự trong hình ảnh quốc tế của Malta. Các đảo thường phát huy tác dụng trên màn ảnh vì sự linh hoạt về mặt thị giác: một pháo đài có thể gợi lên hình ảnh La Mã, một cảng khác có thể trở thành một thành phố Địa Trung Hải khác, và một con phố hẹp có thể được đóng khung như một bối cảnh lịch sử hay giả tưởng. Các bộ phim như The Count of Monte Cristo, Munich, World War Z và mùa đầu tiên của Game of Thrones cũng đã sử dụng những con phố, pháo đài và cảnh quan bờ biển của Malta.

Các doanh trại quân sự thời Anh bị bỏ hoang nằm bên trong Pháo đài Lower St. Elmo ở Valletta, Malta
Mike McBey, CC BY 2.0 https://creativecommons.org/licenses/by/2.0, via Wikimedia Commons

12. Lễ hội làng và pháo hoa Malta

Khi mùa hè đến, các ngôi làng của Malta bắt đầu cạnh tranh để thu hút sự chú ý qua âm thanh, ánh sáng và lòng thành kính. Một lễ hội festa thường được dành riêng cho vị thánh bảo trợ của giáo xứ, nhưng nó cũng là sự kiện của cả cộng đồng: mặt tiền nhà thờ được trang trí bằng đèn và biểu ngữ, những con phố đầy tượng và vật trang trí, các câu lạc bộ ban nhạc dẫn đầu đoàn diễu hành, các gia đình tụ tập ngoài trời, và pháo hoa đánh dấu lễ kỷ niệm từ mặt đất lên bầu trời. Lễ hội Làng Malta đã được bổ sung vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO vào năm 2023, phản ánh tầm quan trọng trung tâm của những lễ kỷ niệm này đối với bản sắc địa phương hơn là chỉ đơn thuần là du lịch.

13. Ẩm thực Malta

Ở Malta, thức ăn thường mang cảm giác như chính hòn đảo: nhỏ về quy mô, nhưng đầy ắp những giao thoa. Truyền thống pasta Sicily, hương vị Bắc Phi, thói quen của người Anh và ẩm thực gia đình Địa Trung Hải cổ xưa hơn đều gặp nhau trong những món ăn thiết thực hơn là phô trương. Pastizzi là biểu tượng thường ngày – những chiếc bánh ngàn lớp thường được nhồi nhân ricotta hoặc đậu Hà Lan nhuyễn – trong khi món thịt thỏ hầm, được gọi là stuffat tal-fenek, là một trong những món ăn truyền thống nhất của đất nước. Cá lampuki xuất hiện theo mùa trong các món bánh và bữa ăn hải sản, phô mai ġbejniet được làm từ sữa cừu hoặc dê địa phương, và bigilla, làm từ đậu rộng, tỏi và rau thơm, cho thấy cách những nguyên liệu đơn giản trở thành một phần của văn hóa ẩm thực Malta.

Bánh mì mang đến cho ẩm thực này một trong những bản sắc rõ ràng nhất. Ftira, loại bánh mì nướng sourdough dẹt của Malta, đã được bổ sung vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO vào năm 2020, phản ánh vai trò của nó trong ẩm thực hàng ngày hơn là bữa ăn sang trọng. Nó có thể được nhồi với cá ngừ, cà chua, ô liu, cáp-pơ (capers), hành tây và dầu ô liu, biến các nguyên liệu trong tủ bếp địa phương thành một bữa ăn phù hợp với khí hậu và truyền thống lao động của đảo.

Món bạch tuộc truyền thống của Malta được gọi là Qarnita (Món hầm bạch tuộc kiểu Malta)
Renata Apan, CC BY-SA 4.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0, via Wikimedia Commons

14. Bản sắc đảo nhỏ gọn của Malta

Điều bất ngờ lớn nhất về Malta là nó nén chặt bao nhiêu thứ vào một không gian rất nhỏ. Cả nước chỉ rộng khoảng 316 km², nhưng trong phạm vi đó chứa đựng ba Di sản Thế giới UNESCO, các đền thờ tiền sử cổ xưa hơn Stonehenge, một thủ đô pháo đài được thành lập bởi Hiệp sĩ Thánh John vào năm 1566, Mdina thời trung cổ, các hầm trú bom Thế chiến II, các làng chài, nhà thờ Baroque, các vịnh đá, địa điểm quay phim và hơn 120 điểm lặn biển. Sự gọn gàng này mang đến cho Malta một tính cách mà các quốc gia lớn hơn khó có thể sao chép. Nó không cung cấp những cảnh quan mênh mông của Ý, Hy Lạp hay Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng biến khoảng cách ngắn thành một lợi thế: một buổi sáng ở Valletta có thể dẫn đến một buổi chiều giữa những đền thờ thời kỳ đồ đá lớn, ngắm hoàng hôn ở Mdina, hoặc một chuyến thuyền hướng tới Comino và Gozo vào ngày hôm sau.

Nếu bạn đã bị Malta mê hoặc như chúng tôi và sẵn sàng cho một chuyến đi đến Malta – hãy xem bài viết của chúng tôi về những sự thật thú vị về Malta. Hãy kiểm tra xem bạn có cần Giấy phép Lái xe Quốc tế tại Malta trước chuyến đi của bạn không.

Nộp đơn
Vui lòng nhập email của bạn vào ô bên dưới và nhấp vào "Đăng ký"
Đăng ký và nhận hướng dẫn đầy đủ về việc xin cấp và sử dụng Giấy phép lái xe quốc tế, cũng như lời khuyên cho người lái xe ở nước ngoài