1. Trang chủ
  2.  / 
  3. Blog
  4.  / 
  5. Litva nổi tiếng về điều gì?
Litva nổi tiếng về điều gì?

Litva nổi tiếng về điều gì?

Litva nổi tiếng với Vilnius và đường chân trời Baroque của thành phố, bóng rổ, hổ phách Baltic, Đồi Thập Tự, Curonian Spit, các truyền thống Công giáo mạnh mẽ, một ngôn ngữ Baltic đặc trưng và lịch sử hiện đại được định hình bởi sự kháng cự trước sự cai trị của Liên Xô. UNESCO liệt kê 5 di sản thế giới ở Litva, bao gồm Trung tâm lịch sử Vilnius, Curonian Spit, Kernavė, Cung địa trắc Struve và Kaunas theo chủ nghĩa hiện đại.

1. Vilnius

Vilnius đem đến cho Litva hình ảnh đô thị dễ nhận biết nhất của mình: một thủ đô nơi khu phố cổ thời trung cổ lớn vẫn hoạt động như trung tâm của đời sống thành thị hiện đại. Trung tâm lịch sử có diện tích khoảng 3.59 kilômét vuông, với 74 khu, khoảng 70 con phố và ngõ hẻm, cùng gần 1,500 tòa nhà, khiến nơi đây trở thành một trong những khu phố cổ còn tồn tại lớn nhất ở Bắc Âu. Tính cách của nó đến từ những lớp chồng lên nhau chứ không phải từ một phong cách thống trị duy nhất: nhà thờ Gothic, sân trong thời Phục hưng, mặt tiền Baroque, các công trình cổ điển, không gian đại học, những con hẻm hẹp và quang cảnh đồi núi nằm sát nhau. Đó là lý do Vilnius giống một cảnh quan lịch sử có thể đi bộ hơn là một thủ đô được xây quanh một tượng đài duy nhất.

Danh tiếng của thành phố cũng đang vượt ra ngoài kiến trúc. Vilnius được chọn là Thủ đô Xanh châu Âu 2025, và quy mô xanh của nó khá đặc biệt đối với một thủ đô quốc gia: khoảng 61% thành phố là không gian xanh, cây cối che phủ khoảng 48%, và 95% cư dân sống trong phạm vi 300 mét của mảng xanh. Điều đó khiến những con phố cũ, bờ sông, công viên và những ngọn đồi xung quanh của thành phố trở nên gắn kết thay vì tách biệt. Với khoảng 600,000 cư dân, Vilnius đủ lớn cho các bảo tàng, lễ hội, khu kinh doanh và đời sống về đêm, nhưng vẫn giữ được nhịp điệu gọn gàng phù hợp với việc đi bộ.

Khu trung tâm kinh doanh Vilnius
Y1337, CC BY-SA 4.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0, qua Wikimedia Commons

2. Kiến trúc Baroque

Phong cách này lan rộng khắp thành phố sau các vụ cháy, chiến tranh và các chiến dịch tái thiết, để lại những nhà thờ, quần thể tu viện, sân trong đại học và mặt tiền vẫn định hình đường chân trời của Phố Cổ. Vilnius không phải là một thành phố Baroque theo nghĩa đồng nhất; sức mạnh của nó nằm ở sự pha trộn giữa các mẫu đường phố thời trung cổ với các tháp Baroque, mái vòm, nội thất stucco và mặt tiền nhà thờ mang tính sân khấu về sau. Nhà thờ Thánh Casimir, Nhà thờ Thánh Catherine, Nhà thờ Chúa Thánh Thần và Cổng Basilian đều cho thấy phong cách này đã thay đổi mạnh mẽ diện mạo thành phố trong thế kỷ 17 và 18.

Ví dụ rõ nhất là Nhà thờ Thánh Phêrô và Thánh Phaolô ở Antakalnis, nổi tiếng với nội thất được phủ bởi hơn 2,000 tác phẩm điêu khắc stucco. Chính những chi tiết như vậy giải thích vì sao Baroque Vilnius thường được xem như một trường phái khu vực chứ không chỉ là một phong cách châu Âu được du nhập. Vào thế kỷ 18, các kiến trúc sư như Johann Christoph Glaubitz đã giúp các nhà thờ Baroque muộn ở địa phương có nhịp điệu riêng: những tháp đôi cao vút, chuyển động thẳng đứng nhẹ nhàng, các mặt tiền cong và nội thất khiến nơi này có cảm giác sống động thay vì tĩnh tại. Kết quả là một trong những lý do khiến thủ đô Litva khác biệt với các thành phố Baltic khác.

3. Bóng rổ

Danh tiếng của đội tuyển quốc gia đã bắt đầu từ trước Thế chiến thứ hai, khi Litva giành các danh hiệu EuroBasket liên tiếp vào năm 1937 và 1939, rồi trở lại sau khi độc lập với một thế hệ mới đã biến môn thể thao này thành một phần của niềm tự hào dân tộc. Kể từ năm 1990, đội tuyển nam đã giành huy chương đồng Olympic vào các năm 1992, 1996 và 2000, huy chương vàng EuroBasket năm 2003, huy chương bạc vào các năm 1995, 2013 và 2015, và huy chương đồng tại FIBA World Cup 2010. Thành tích đó giải thích vì sao bóng rổ ở Litva không chỉ được xem là một môn thể thao phổ biến, mà còn là một ngôn ngữ chung của bản sắc, ký ức và cảm xúc công chúng. Trong bảng xếp hạng thế giới nam FIBA ngày 3 tháng 3 năm 2026, Litva đứng thứ 9 toàn cầu và thứ 5 ở châu Âu, trước nhiều quốc gia lớn hơn.

Đời sống câu lạc bộ giữ cho văn hóa này luôn hiện diện giữa các giải đấu của đội tuyển quốc gia. Kaunas là thành phố bóng rổ chính, và Žalgiris là cái tên trung tâm của nó: được thành lập năm 1944, câu lạc bộ đã vô địch EuroLeague 1999, lọt vào EuroLeague Final Four một lần nữa vào năm 2018, và vẫn là đội bóng nổi tiếng nhất của Litva trên đấu trường châu Âu. Các trận sân nhà tại Žalgiris Arena có thể biến thành sự kiện quốc gia, với đám đông khoảng 15,000 người tạo nên bầu không khí thường gắn với những thị trường lớn hơn nhiều. Môn thể thao này cũng sản sinh ra những nhân vật được biết đến rộng rãi ngoài Litva, gồm Arvydas Sabonis, Šarūnas Marčiulionis, Šarūnas Jasikevičius và Jonas Valančiūnas.

Mantas Kalnietis, hậu vệ dẫn bóng nổi bật của đội tuyển bóng rổ quốc gia Litva
globalite, CC BY-SA 2.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/2.0, qua Wikimedia Commons

4. Hổ phách

Dọc bờ biển Baltic, đặc biệt quanh Palanga và Curonian Spit, các mảnh nhựa cây hóa thạch đã được thu nhặt trong nhiều thế kỷ sau các cơn bão, khi sóng đưa chúng lên bãi cát. Biệt danh của nó, “vàng Baltic”, phù hợp cả với màu sắc lẫn giá trị mà nó có được trong nghề thủ công, thương mại và dân gian địa phương. Hổ phách không phải là khoáng vật, mà là vật chất hữu cơ hình thành từ nhựa cây cổ đại, thường đã 40–50 triệu năm tuổi, và sức hấp dẫn của nó đến từ cách nó lưu giữ ánh sáng, màu sắc và đôi khi cả những dấu vết rất nhỏ của sự sống tiền sử bên trong khối hổ phách.

Palanga là trung tâm của bản sắc hổ phách ở Litva. Bảo tàng Hổ phách, đặt trong dinh thự Tiškevičius bên trong Công viên Birutė, có khoảng 30,000 hiện vật, là một trong những bộ sưu tập hổ phách lớn nhất thế giới. Hơn 5,000 món được trưng bày trong triển lãm thường trực, gồm hổ phách thô, trang sức, hiện vật khảo cổ, tác phẩm nghệ thuật hiện đại và cả những mảnh hổ phách có côn trùng hoặc tàn tích thực vật bị mắc kẹt bên trong. Hiện vật nổi tiếng nhất của bảo tàng là Sun Stone, nặng khoảng 3.5 kilôgam, một trong những khối hổ phách lớn nhất ở châu Âu.

5. Curonian Spit

Curonian Spit là một trong những cảnh quan đặc trưng nhất của Litva và là Di sản Thế giới UNESCO được chia sẻ với Nga. Nó trông gần như không thể có trên bản đồ: một dải cát hẹp dài 98 kilômét và chỉ rộng từ 0.4 đến 4 kilômét, tách Biển Baltic khỏi Đầm Curonian. Phần thuộc Litva kéo dài về phía nam từ Klaipėda qua Smiltynė, Juodkrantė, Pervalka, Preila và Nida, với rừng thông, bờ đầm, nhà làng chài và những đụn cát cao chen chặt trong một dải đất rất mỏng. Giá trị của nó không chỉ là tự nhiên. Dải đất này tồn tại vì nhiều thế hệ người dân đã ổn định những cồn cát di động, trồng rừng và bảo vệ các khu định cư khỏi gió và xói mòn, biến nó thành một cảnh quan hiếm nơi mà thiên nhiên và lao động con người không thể tách rời.

Những nơi đáng nhớ nhất của nó là các đụn cát gần Nida và những đụn cát xám trơ trụi, nơi cát vẫn mang cho bờ biển một nét gần như hoang mạc. Đồi Parnidis cao khoảng 52 mét, trong khi một số đụn cát Curonian đạt khoảng 60 mét, khiến chúng thuộc nhóm những đụn cát di động cao nhất ở châu Âu. Khu vực này cũng quan trọng đối với sự di cư của chim: vị trí trên tuyến Baltic đưa số lượng lớn chim đi qua vào mùa xuân và mùa thu, và các tháp quan sát giúp trải nghiệm phần cảnh quan này dễ dàng hơn.

Công viên quốc gia Curonian Spit
Guntars Mednis, CC BY-SA 3.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0, qua Wikimedia Commons

6. Đồi Thập Tự

Nó nằm cách Šiauliai khoảng 12 kilômét về phía bắc, trên địa điểm của pháo đài đồi Jurgaičiai hoặc Domantai trước đây, và hiện được phủ bởi hơn 200,000 cây thánh giá với đủ kích cỡ và chất liệu. Truyền thống này thường được gắn với các cuộc khởi nghĩa năm 1831 và 1863, khi các gia đình đặt những cây thánh giá biểu tượng cho các chiến sĩ nổi dậy mà thi thể của họ không thể được tìm thấy hoặc chôn cất đúng cách. Theo thời gian, ngọn đồi trở thành nhiều hơn một nơi tưởng niệm: nó lớn dần thành một dấu hiệu công khai của đức tin Công giáo, bản sắc Litva và sự kháng cự thầm lặng.

Sức mạnh của nó nằm ở chỗ nó đã sống sót sau nhiều lần bị xóa sổ. Trong thời kỳ Liên Xô, hàng nghìn cây thánh giá đã bị phá hủy; năm 1961, hơn 5,000 cây bị san phẳng, và những đợt dỡ bỏ tiếp tục diễn ra trong các năm sau đó. Người dân vẫn lén quay lại vào ban đêm để đặt thêm thánh giá, vì vậy ngọn đồi trở thành một cuộc phản kháng hữu hình mà không cần diễn văn hay biểu ngữ. Sau khi Litva giành lại độc lập, số lượng thánh giá tăng nhanh, và địa điểm này trở thành nơi hành hương cũng như một đài tưởng niệm quốc gia.

7. Lâu đài Trakai

Lâu đài Trakai là hình ảnh lâu đài rõ nét nhất của Litva vì nó gần như được thiết kế cho ký ức: những bức tường Gothic bằng gạch đỏ đứng trên một hòn đảo ở hồ Galvė, tiếp cận qua những cây cầu gỗ và được nước bao quanh từ mọi phía. Việc xây dựng bắt đầu vào thế kỷ 14 dưới thời Đại công tước Kęstutis và được hoàn thành vào đầu thế kỷ 15 dưới thời Vytautas Đại đế, người đã qua đời tại đây vào năm 1430. Trakai là một trong những trung tâm chính của Đại Công quốc Litva, và lâu đài trên đảo không chỉ là một pháo đài phòng thủ mà còn là nơi ở của đại công tước và trung tâm chính trị. Sau nhiều thế kỷ hư hại và suy tàn, nó được phục dựng cẩn thận trong thế kỷ 20, nhờ đó ngày nay mang đến cho Litva một dáng vẻ thời trung cổ vừa trọn vẹn vừa dễ nhận ra.

Lâu đài đảo Trakai
Dudva, CC BY-SA 3.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0, qua Wikimedia Commons

8. Kibinai và di sản Karaim

Kibinai là một trong những ví dụ rõ nhất về cách ẩm thực Litva có thể mang theo cả một lịch sử địa phương. Những chiếc bánh nướng hình bán nguyệt này gắn chặt nhất với Trakai, nơi cộng đồng Karaim đã sinh sống từ cuối thế kỷ 14. Phần nhân truyền thống thường là thịt cừu hoặc dê băm nhỏ với hành tây và tiêu, được gói trong lớp bột mềm và nướng cho đến khi chiếc bánh giữ được hình dạng bằng tay. Các phiên bản hiện đại có thể dùng thịt bò, gà, nấm, phô mai hoặc rau củ, nhưng dạng cổ điển vẫn gợi về cách nấu ăn gia đình của Karaim hơn là món ăn nhà hàng thông thường. Ở Trakai, ăn kibinai gần như là một phần của chuyến thăm, đặc biệt sau khi đi dạo quanh lâu đài đảo hoặc các con phố ven hồ.

Ý nghĩa sâu hơn đến từ di sản Karaim đằng sau món ăn này. Khoảng năm 1398, Đại công tước Vytautas đã đưa khoảng 380 gia đình Karaim đến Trakai sau chiến dịch ở Crimea, và hậu duệ của họ trở thành một phần bản sắc của thị trấn thông qua ngôn ngữ, tôn giáo, kiến trúc và ẩm thực. Ngôi kenesa bằng gỗ, những ngôi nhà truyền thống với ba cửa sổ quay ra phố và các món như kibinai làm cho di sản này hiện ra trong một khu vực rất nhỏ.

9. Cepelinai

Cepelinai là món ăn Litva gắn chặt nhất với ý tưởng về cơm nhà và sự ấm cúng trong thời tiết lạnh. Đây là những chiếc bánh bao lớn hình bầu dục làm từ khoai tây nạo và nghiền, thường được nhồi thịt heo xay, phô mai tươi hoặc nấm, rồi luộc và ăn kèm với kem chua cùng tóp mỡ chiên. Tên của chúng xuất phát từ hình dạng: chúng giống khí cầu zeppelin, và chi tiết hình ảnh đó khiến món ăn dễ nhớ ngay cả với du khách thử lần đầu. Cepelinai đặc biệt gắn với Litva vì khoai tây hợp với khí hậu địa phương, bảo quản tốt qua mùa đông và có thể nuôi gia đình bằng những nguyên liệu đơn giản, no bụng.

Cepelinai

10. Tiếng Litva

Tiếng Litva là một trong những dấu hiệu mạnh mẽ nhất của bản sắc Litva vì nó thuộc một nhánh còn sống rất nhỏ của họ Ấn-Âu. Ngày nay, chỉ tiếng Litva và tiếng Latvia còn là các ngôn ngữ Baltic sống, trong khi những ngôn ngữ có họ hàng như Phổ Cổ, Curonia, Selonia và Semigallia đã biến mất. Tiếng Litva là ngôn ngữ chính thức của Litva và cũng là một trong 24 ngôn ngữ chính thức của Liên minh châu Âu kể từ khi nước này gia nhập EU năm 2004. Điều đó đem lại cho ngôn ngữ này cả vị thế quốc gia lẫn châu Âu, dù số người nói tương đối nhỏ so với các ngôn ngữ lớn của châu Âu.

Danh tiếng của nó trong giới ngôn ngữ học đến từ khả năng bảo tồn. Tiếng Litva đã giữ được nhiều đặc điểm Ấn-Âu cổ trong âm thanh, ngữ pháp và hình thức từ, vì vậy nó thường được nghiên cứu cùng với các ngôn ngữ cổ khi lần theo lịch sử lời nói ở châu Âu. Một ngôn ngữ văn học Litva đã tồn tại từ thế kỷ 16, với các bản văn tôn giáo đầu tiên xuất hiện khoảng năm 1525, còn cuốn sách in bằng tiếng Litva đầu tiên được xuất bản năm 1547. Về sau, ngôn ngữ này trở thành trung tâm của sự phục hưng dân tộc, đặc biệt trong thời kỳ cấm báo chí thế kỷ 19, khi sách Litva được in ở nước ngoài và bí mật đưa vào trong nước.

11. Lễ hội hát và múa

Truyền thống hát và múa của Litva là một trong những cách rõ nhất để đất nước biến văn hóa thành một sự kiện công cộng quy mô lớn. Lễ hội Bài ca Litva đầu tiên được tổ chức ở Kaunas năm 1924, và truyền thống này sau đó phát triển thành một cuộc tụ họp quốc gia lớn của các dàn hợp xướng, vũ công, nhóm dân ca, dàn nhạc và các cộng đồng từ Litva cũng như cộng đồng di cư. Cùng với các truyền thống tương tự ở Latvia và Estonia, nó được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể, phản ánh vai trò của nó trên toàn vùng Baltic chứ không chỉ ở một nước. Quy mô là yếu tố trung tâm của ý nghĩa ấy: đây không phải là một buổi diễn trên sân khấu để xem từ xa, mà là một màn trình diễn tập thể nơi hàng nghìn giọng hát, trang phục và chuyển động tạo thành một nghi lễ quốc gia chung.

Liên hoan bài ca Litva miền Tây
Manorku, CC BY-SA 4.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0, qua Wikimedia Commons

12. Nghệ thuật làm thánh giá

Nghệ thuật làm thánh giá là một trong những truyền thống dân gian đặc sắc nhất của Litva vì nó biến nghề gỗ thành một hình thức ký ức, lời cầu nguyện và bản sắc địa phương. Tập tục này có từ ít nhất thế kỷ 15 và không chỉ gồm việc chạm khắc thánh giá, mà còn bao gồm việc chọn mục đích, dựng lên, làm phép và trở lại với chúng trong các nghi lễ gia đình hoặc cộng đồng. Những cây thánh giá của Litva thường được làm từ gỗ sồi, cao khoảng từ 1.2 đến 5 mét, và kết hợp nghề mộc, điêu khắc, rèn và trang trí sơn màu. Chúng xuất hiện trong nghĩa trang, tại giao lộ, gần nhà, bên đường và ở những nơi linh thiêng, đánh dấu cái chết, hy vọng được che chở, lòng biết ơn, ước nguyện mùa màng hoặc các sự kiện quan trọng.

Truyền thống này được bảo vệ như một phần của Di sản Văn hóa Phi vật thể UNESCO, nhưng ý nghĩa của nó còn cổ hơn và rộng hơn chỉ danh hiệu di sản. Những cây thánh giá thường mang các họa tiết hoa lá và hình học, mặt trời, mặt trăng, chim, cây sự sống và các hình nhỏ của các vị thánh, vì thế các biểu tượng Kitô giáo hòa trộn với những ý niệm cổ hơn về thiên nhiên và không gian. Trong thế kỷ 19, sau khi Litva bị sáp nhập vào Đế quốc Nga, rồi sau đó dưới thời Liên Xô, việc làm thánh giá cũng trở thành một dấu hiệu lặng lẽ của sức bền dân tộc và tôn giáo. Đó là lý do Đồi Thập Tự chỉ là biểu hiện dễ thấy nhất của một tập quán rộng lớn hơn.

13. Nguồn gốc ngoại giáo và truyền thống Hạ chí

Litva thường được nhớ đến như quốc gia ngoại giáo cuối cùng của châu Âu, và danh tiếng ấy vẫn đem lại cho văn hóa dân gian của nước này một chiều sâu đặc biệt. Đại Công quốc chính thức tiếp nhận Kitô giáo Roma năm 1387 dưới thời Jogaila, còn Samogitia được Kitô giáo hóa muộn hơn, bắt đầu từ năm 1413, sau nhiều thế kỷ mà niềm tin Baltic, các khu rừng linh thiêng, nghi lễ lửa và biểu tượng thiên nhiên vẫn giữ vai trò quan trọng. Việc cải đạo muộn này giúp giải thích vì sao các tập tục theo mùa cũ hơn không biến mất hoàn toàn. Chúng tồn tại trong các bài hát, nghệ thuật dân gian, biểu tượng cây cối, nghi lễ gia đình và các lễ hội gắn với mặt trời, nước, lửa và khả năng sinh sản.

Ví dụ sống động nhất là Joninės, còn gọi là Rasos hoặc Lễ Sương, được tổ chức quanh ngày 24 tháng 6. Tên Kitô giáo liên kết nó với lễ Thánh Gioan, nhưng nhiều phong tục lại chỉ về những nghi lễ giữa mùa hè cổ hơn nhiều: đốt lửa trại, vòng hoa làm từ thảo mộc và hoa dại, các bài hát dân gian, tụ họp ban đêm, nghi lễ sương và việc tìm bông dương xỉ huyền thoại được nói là chỉ xuất hiện vào nửa đêm. Ở làng mạc, công viên và các di tích như Kernavė, lễ hội này vẫn mang cảm giác gắn với thiên nhiên hơn là chỉ với lịch nhà thờ.

Lễ mừng hạ chí

14. Chủ nghĩa hiện đại Kaunas

Chủ nghĩa hiện đại Kaunas mang đến cho Litva một hình ảnh thế kỷ 20 rất khác với những con phố thời trung cổ của Vilnius. Sau Thế chiến thứ nhất, Vilnius nằm ngoài quyền kiểm soát của nhà nước Litva mới, nên Kaunas trở thành thủ đô tạm thời của đất nước từ năm 1919 đến 1939. Chỉ trong hai thập kỷ, thành phố phải xây dựng các thể chế của một nhà nước hiện đại: bộ, ngân hàng, trường học, bảo tàng, bệnh viện, nhà ở, rạp chiếu phim và các không gian văn hóa. Sự cấp bách ấy tạo ra một lớp kiến trúc lớn được định hình bởi chủ nghĩa hiện đại, Art Deco, chủ nghĩa chức năng, mô-típ dân tộc và vật liệu địa phương. Khoảng 6,000 tòa nhà từ giai đoạn này vẫn còn tồn tại ở Kaunas, với khoảng 1,500 tập trung trong khu đô thị được bảo vệ.

Đó là lý do vì sao chủ nghĩa hiện đại Kaunas thường được gọi là “Kiến trúc của sự lạc quan”. Những tòa nhà này không được tạo ra để phô trương đế quốc, mà để một nhà nước trẻ cố gắng trông có tổ chức, tự tin và mang dáng dấp châu Âu. Bưu điện Trung tâm, Ngân hàng Litva cũ, Câu lạc bộ Sĩ quan, Nhà thờ Phục sinh của Chúa Kitô, các trường học, nhà chung cư và biệt thự đều thể hiện tham vọng đó theo những hình thức khác nhau. Năm 2023, Kaunas theo chủ nghĩa hiện đại: Kiến trúc của sự lạc quan, 1919-1939 được bổ sung vào Danh sách Di sản Thế giới UNESCO, trao cho thành phố một vị thế văn hóa toàn cầu riêng.

15. Truyền thống Công giáo sâu đậm

Nước này chính thức tiếp nhận Kitô giáo Roma năm 1387, muộn hơn phần lớn châu Âu, nhưng truyền thống Công giáo đã bén rễ sâu trong đời sống công cộng, kiến trúc, ngày lễ và ký ức dân tộc. Nhà thờ chính tòa Vilnius đứng ở trung tâm câu chuyện ấy: đó là thánh đường Công giáo quan trọng nhất của đất nước và là biểu tượng cho lễ rửa tội của Litva, với nhà thờ đầu tiên trên địa điểm này được xây vào thế kỷ 14. Vị trí của công trình ở ngay trung tâm Vilnius, gần khu thành cổ và quảng trường chính, khiến nó không chỉ là một mốc nhà thờ. Nó nối kết nhà nước trung cổ của Litva, quá trình Kitô giáo hóa và bản sắc thủ đô trong một địa điểm.

Truyền thống này cũng mang ký ức về đàn áp và bền bỉ. Trong thời kỳ Liên Xô, đời sống tôn giáo bị hạn chế, các linh mục và tín đồ chịu áp lực, và việc xuất bản Công giáo phải chuyển xuống bí mật. Từ năm 1972 đến 1989, Biên niên sử Giáo hội Công giáo ở Litva ghi lại các vi phạm quyền tôn giáo và được lưu hành bí mật, trở thành một trong những ấn phẩm ngầm tồn tại lâu nhất trong khối Xô Viết. Bản sắc Công giáo vẫn còn hiện rõ ngày nay: trong điều tra dân số năm 2021, 74.2% dân số Litva nhận mình là Công giáo Roma, tương đương khoảng 2.085 triệu người.

Cuộc rước truyền thống Ba Vua (Hiển Linh) ở Khu phố cổ Vilnius, Litva
Pofka, CC BY-SA 4.0 https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0, qua Wikimedia Commons

16. Con đường Baltic và cuộc đấu tranh vì tự do

Con đường Baltic là một trong những biểu tượng hiện đại mạnh mẽ nhất của Litva vì nó cho thấy yêu cầu tự do mà không dùng bạo lực. Ngày 23 tháng 8 năm 1989, khoảng hai triệu người đã nắm tay nhau qua Estonia, Latvia và Litva, tạo thành một chuỗi người dài khoảng 600 kilômét từ Tallinn qua Riga đến Vilnius. Ngày đó được chọn rất kỹ: nó đánh dấu 50 năm kể từ Hiệp ước Molotov-Ribbentrop năm 1939, các nghị định thư bí mật của nó đã giúp đặt các nước Baltic vào trong phạm vi kiểm soát của Liên Xô. Bằng cách biến ngày kỷ niệm ấy thành một hành động công khai của sự đoàn kết, người Litva, Latvia và Estonia đã khiến thế giới nhìn thấy sự chiếm đóng của họ theo một cách đơn giản, kỷ luật và khó có thể bỏ qua.

Đối với Litva, cuộc biểu tình ấy trở thành một phần của con đường từ ký ức đến nhà nước được khôi phục. Người ta không tụ tập quanh một lãnh đạo hay một tượng đài; họ dùng chính cơ thể mình để vạch một đường ngang qua ba quốc gia, nối gia đình, làng mạc, thành phố và các phong trào dân tộc thành một thông điệp chung. Chưa đầy bảy tháng sau, vào ngày 11 tháng 3 năm 1990, Litva tuyên bố khôi phục độc lập, trở thành nước cộng hòa Xô Viết đầu tiên làm như vậy.

Nếu bạn cũng bị Litva mê hoặc như chúng tôi và đã sẵn sàng cho một chuyến đi tới Litva – hãy xem bài viết của chúng tôi về những sự thật thú vị về Litva. Hãy kiểm tra xem trước chuyến đi bạn có cần một giấy phép lái xe quốc tế ở Litva hay không.

Nộp đơn
Vui lòng nhập email của bạn vào ô bên dưới và nhấp vào "Đăng ký"
Đăng ký và nhận hướng dẫn đầy đủ về việc xin cấp và sử dụng Giấy phép lái xe quốc tế, cũng như lời khuyên cho người lái xe ở nước ngoài